베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thiết bị bay không người lái" (1)
thiết bị bay không người lái
영어
구unmanned aerial vehicle (UAV)
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
Strategic technology products such as specialized chips, unmanned aerial vehicles.
관련 단어 "thiết bị bay không người lái" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thiết bị bay không người lái" (4)
Các sản phẩm công nghệ chiến lược như chip chuyên dụng, thiết bị bay không người lái.
Strategic technology products such as specialized chips, unmanned aerial vehicles.
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
Hanoi City Police began testing unmanned aerial vehicles.
Thiết bị bay không người lái phục vụ tuần tra, giám sát.
Unmanned aerial vehicles serve for patrol and surveillance.
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
Unmanned aerial vehicles help assess damage from above.
